nine times out of ten

/ˈtaɪm/
Trạng từ
  1. (thành ngữ) Rất thường xuyên, hầu hết, hầu hết thời gian.
    (idiomatic) Very often, mostly, most of the time.
    Từ đồng nghĩa:more often than not
  2. Được sử dụng ngoài nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem chín, lần, hết, mười.
    Used other than figuratively or idiomatically: see nine, times, out of, ten.
    Từ đồng nghĩa:more often than not
🎬 Nghe “nine times out of ten” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish