nine times out of ten
/ˈtaɪm/Trạng từ
- (thành ngữ) Rất thường xuyên, hầu hết, hầu hết thời gian.(idiomatic) Very often, mostly, most of the time.Từ đồng nghĩa:more often than not
- Được sử dụng ngoài nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem chín, lần, hết, mười.Used other than figuratively or idiomatically: see nine, times, out of, ten.Từ đồng nghĩa:more often than not
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nine times out of ten” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish